Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼看

眼看

yǎn kàn

HSK 6

Nghĩa

  • sắp sửa
  • đứng nhìn

Định nghĩa

亲眼目睹;很快,即将。

to see with one's own eyes; soon, in a moment.

Cách dùng

用作动词时,表示用眼睛看到某事发生;用作副词时,表示事情即将发生。

As a verb, it means to witness something happening; as an adverb, it indicates that something is about to happen soon.

Ví dụ

  • 1 眼看他把窗户打破了。(I saw him break the window with my own eyes.)
  • 2 眼看天就要黑了,我们快点走吧。(It's getting dark soon; let's hurry.)
  • 3 眼看就要成功了,却放弃了。(He was on the verge of success but gave up.)
  • 4 眼看那辆车撞上了树。(I saw that car crash into the tree.)
  • 5 眼看考试临近,她开始紧张起来。(As the exam approaches, she is getting nervous.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản