眼看
yǎn kàn
Nghĩa
- sắp sửa
- đứng nhìn
Định nghĩa
① 亲眼看到;② 形容时间极短,很快就要发生(后面常接“要、就”等)。
① tận mắt chứng kiến; ② trong nháy mắt, sắp sửa xảy ra (thường đi với '要, 就'...).
Cách dùng
“眼看”有两种用法:一是作动词,表示看到某事发生,常带无可奈何的语气;二是作副词,表示时间很快,马上,常与“要、就”等连用。
'眼看' có hai cách dùng: một là động từ, biểu thị chứng kiến việc gì đó xảy ra, thường mang sắc thái bất lực; hai là phó từ, biểu thị thời gian trôi rất nhanh, sắp xảy ra, thường kết hợp với '要, 就'...
Ví dụ
- 1 眼看他就要掉下悬崖,我却无能为力。 (Tận mắt thấy anh ấy sắp rơi xuống vực, nhưng tôi không thể làm gì được.)
- 2 眼看天就要下雨了,我们快回家吧。 (Trời sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.)
- 3 眼看就要迟到了,我赶紧跑向车站。 (Sắp trễ rồi, tôi vội chạy đến bến xe.)
- 4 眼看孩子一天天长大,他心里很高兴。 (Nhìn con ngày một lớn lên, anh ấy rất vui.)
- 5 眼看春节就要到了,大家都忙着准备年货。 (Tết sắp đến, mọi người đang bận chuẩn bị hàng Tết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.