Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼睛

眼睛

yǎn jing

HSK 2

Nghĩa

  • mắt

Định nghĩa

人或动物的视觉器官,由眼球和辅助结构组成。

Cơ quan thị giác của người hoặc động vật, gồm nhãn cầu và các cấu trúc phụ trợ.

Cách dùng

名词,指代视觉器官。常用于描述看、观察、表达情感或身体状况等场景。

Danh từ, chỉ cơ quan thị giác. Thường dùng để miêu tả việc nhìn, quan sát, biểu lộ cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.

Ví dụ

  • 1 她的眼睛很大,很漂亮。 (Đôi mắt của cô ấy rất to và đẹp.)
  • 2 我眼睛有点累,需要休息一下。 (Mắt tôi hơi mỏi, cần nghỉ ngơi một chút.)
  • 3 他闭上眼睛,默默祈祷。 (Anh ấy nhắm mắt lại, thầm cầu nguyện.)
  • 4 你眼睛红了,是不是哭了? (Mắt bạn đỏ lên, có phải bạn đã khóc không?)
  • 5 我们要注意保护眼睛,少看手机。 (Chúng ta cần chú ý bảo vệ mắt, ít xem điện thoại lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome