眼神
yǎn shén
Nghĩa
- ánh mắt
Định nghĩa
指眼睛里流露出的神情或目光。
Chỉ thần thái hoặc ánh mắt biểu lộ trong mắt.
Cách dùng
常用于描述人的眼神,可以表示感情、态度等。可搭配形容词如“温柔的眼神”、“锐利的眼神”等。
Thường dùng để miêu tả ánh mắt của con người, có thể biểu hiện tình cảm, thái độ... Có thể kết hợp với tính từ như "ánh mắt dịu dàng", "ánh mắt sắc bén".
Ví dụ
- 1 她看着我的眼神很温柔。 (Ánh mắt cô ấy nhìn tôi rất dịu dàng.)
- 2 他的眼神充满了疑惑。 (Ánh mắt anh ấy đầy vẻ nghi ngờ.)
- 3 我注意到他眼神中的恐惧。 (Tôi chú ý đến sự sợ hãi trong ánh mắt anh ấy.)
- 4 她用眼神示意我不要说。 (Cô ấy dùng ánh mắt ra hiệu đừng nói.)
- 5 那孩子的眼神特别清澈。 (Ánh mắt của đứa trẻ đó đặc biệt trong sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.