眼红
yǎn hóng
Nghĩa
- ghen tị
- đỏ mắt vì tức
Định nghĩa
指嫉妒别人得到好处或成功。
Chỉ việc ghen tị khi thấy người khác được lợi hoặc thành công.
Cách dùng
常用作形容词或动词,表示因羡慕而嫉妒。后面可接对象,如“眼红别人”。有时也指眼睛发红。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự ghen tị vì ngưỡng mộ. Có thể kèm tân ngữ, như "眼红别人". Đôi khi cũng chỉ mắt đỏ.
Ví dụ
- 1 看到朋友升职,他有点眼红。 (Thấy bạn thăng chức, anh ta hơi ghen tị.)
- 2 别眼红别人的成功,自己努力才是正道。 (Đừng ghen tị với thành công của người khác, tự mình nỗ lực mới là chính đạo.)
- 3 她眼红妹妹的新手机。 (Cô ấy ghen tị với chiếc điện thoại mới của em gái.)
- 4 你眼红也没用,那是人家应得的。 (Mày ghen tị cũng vô ích, đó là thứ người ta xứng đáng có.)
- 5 他熬夜工作,眼睛都眼红了。 (Anh ấy thức đêm làm việc, mắt đỏ cả lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.