眼色
yǎn sè
Nghĩa
- ánh mắt ra hiệu
- liếc mắt ra hiệu
Định nghĩa
眼色原指眼睛的神态,引申为通过眼神或表情传递的暗示、示意,也指看别人的脸色以决定自己的行动。
眼色 ban đầu chỉ thần thái của mắt, nghĩa rộng là sự ám chỉ, ra hiệu qua ánh mắt hoặc nét mặt; cũng chỉ việc nhìn sắc mặt người khác để quyết định hành động của mình.
Cách dùng
眼色常用在“使眼色、递眼色、看眼色”等结构中。使眼色/递眼色指用眼神示意;看眼色指察言观色,顾及别人的态度和情绪。
眼色 thường dùng trong các cấu trúc như “使眼色、递眼色、看眼色”. 使眼色/递眼色 nghĩa là ra hiệu bằng ánh mắt; 看眼色 nghĩa là nhìn sắc mặt, chú ý đến thái độ và cảm xúc của người khác.
Ví dụ
- 1 他朝我使了个眼色,让我别再说下去。 (Anh ấy nháy mắt ra hiệu với tôi, bảo tôi đừng nói tiếp nữa.)
- 2 小李很会看老板的眼色行事。 (Tiểu Lý rất biết nhìn sắc mặt ông chủ mà hành động.)
- 3 她递了个眼色给我,暗示事情已经办妥了。 (Cô ấy liếc mắt ra hiệu cho tôi, ngụ ý việc đã xong xuôi.)
- 4 你说话前要先看看眼色,别得罪人。 (Trước khi nói bạn nên nhìn sắc mặt một chút, đừng làm mất lòng người khác.)
- 5 大家交换了一下眼色,心里都明白了。 (Mọi người nhìn nhau trao đổi ánh mắt, trong lòng đều đã hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản