眼镜
yǎn jìng
Nghĩa
- kính mắt
Định nghĩa
戴在眼睛上用来矫正视力或保护眼睛的器具,由镜片和镜架组成。
Đeo trên mắt để điều chỉnh thị lực hoặc bảo vệ mắt, gồm tròng kính và gọng kính.
Cách dùng
“眼镜”是一个名词,通常指戴在眼睛前方的光学器具。可以指近视眼镜、远视眼镜、太阳镜等。常用搭配有“戴眼镜”、“一副眼镜”、“配眼镜”等。
“眼镜” là danh từ, thường chỉ dụng cụ quang học đeo trước mắt. Có thể chỉ kính cận, kính viễn thị, kính râm, v.v. Các cụm từ thường dùng: “戴眼镜” (đeo kính), “一副眼镜” (một cái kính), “配眼镜” (cắt kính).
Ví dụ
- 1 他戴着一副黑框眼镜。 (Anh ấy đeo một cái kính gọng đen.)
- 2 我的眼镜坏了,需要去配一副新的。 (Kính của tôi bị hỏng, cần đi cắt một cái mới.)
- 3 出门别忘了带太阳眼镜。 (Ra ngoài đừng quên mang kính râm.)
- 4 她的眼镜度数好像又加深了。 (Hình như độ kính của cô ấy lại tăng lên rồi.)
- 5 看书的时候要记得戴眼镜,不然看不清。 (Khi đọc sách nhớ đeo kính, không thì nhìn không rõ.)
- 6 这是一个眼镜店。 (Đây là cửa hàng kính mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.