Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着

着

zhe

HSK 2

Nghĩa

  • đang (trợ từ tiếp diễn)

Định nghĩa

“着”是一个多音多义词,主要读音有zhe、zháo、zhāo。作为助词时表示动作进行或状态持续;作为动词性补语时表示接触、达到目的或产生影响;作为名词时指下棋的步骤或计策。

“着” là một từ đa âm đa nghĩa, phiên âm chính là zhe, zháo, zhāo. Là trợ từ thì biểu thị động tác đang tiến hành hoặc trạng thái duy trì; làm bổ ngữ động từ thì biểu thị sự tiếp xúc, đạt được mục đích hoặc tạo ra ảnh hưởng; làm danh từ thì chỉ nước cờ hoặc kế sách.

Cách dùng

在普通话中,“着”有几种常见用法:1. 作动态助词,读轻声zhe,放在动词后表示动作正在进行或状态的持续,如“看着”“开着”。2. 作动词或补语,读zháo,表示“接触、感受到”或“达到目的”,如“够不着”“睡着了”。3. 作名词,读zhāo,指下棋的步数或手段,如“高着”“没着”。使用时需根据语境确定读音和含义。

Trong tiếng phổ thông, “着” có vài cách dùng phổ biến: 1. Làm trợ từ động thái, đọc nhẹ là zhe, đặt sau động từ biểu thị động tác đang tiến hành hoặc trạng thái duy trì, như “看着” (đang xem), “开着” (đang mở). 2. Làm động từ hoặc bổ ngữ, đọc zháo, biểu thị “tiếp xúc, cảm nhận” hoặc “đạt được mục đích”, như “够不着” (với không tới), “睡着了” (ngủ say). 3. Làm danh từ, đọc zhāo, chỉ nước cờ hoặc thủ đoạn, như “高着” (nước cờ cao), “没着” (không có kế). Khi dùng cần xác định cách đọc và ý nghĩa theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他正在看着电视。(Anh ấy đang xem TV.)
  • 2 门开着,你进来吧。(Cửa đang mở, bạn vào đi.)
  • 3 我找着钥匙了。(Tôi đã tìm thấy chìa khóa.)
  • 4 小心别烫着。(Cẩn thận đừng để bị bỏng.)
  • 5 她穿着一件红衣服。(Cô ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome