Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhe

HSK 2

Nghĩa

  • đang (trợ từ tiếp diễn)

Định nghĩa

助词,表示动作或状态的持续。

A particle indicating the continuation of an action or state.

Cách dùng

通常放在动词后面,表示动作正在进行或状态正在持续。有时也表示动作的方式或伴随状态。

Usually placed after a verb to indicate that the action is in progress or the state is continuing. It can also indicate the manner or accompanying state of an action.

Ví dụ

  • 1 他看电视。 (He is watching TV.)
  • 2 门开。 (The door is open.)
  • 3 她笑说。 (She speaks while smiling.)
  • 4 桌子上放一本书。 (There is a book lying on the table.)
  • 5 他站上课。 (He stands while teaching.)
  • 6 雨下不停。 (It keeps raining.)
  • 7 她穿一条裙子。 (She is wearing a skirt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản