Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着凉

着凉

zháo liáng

HSK 5

Nghĩa

  • bị cảm lạnh
  • nhiễm lạnh

Định nghĩa

着凉指身体受凉而引起不适或疾病,常指感冒的诱发原因。一般症状有打喷嚏、流鼻涕、头疼等。

着凉 là chỉ cơ thể bị nhiễm lạnh gây ra khó chịu hoặc bệnh tật, thường là nguyên nhân dẫn đến cảm lạnh. Triệu chứng thường có hắt hơi, sổ mũi, đau đầu v.v.

Cách dùng

着凉是动宾结构,用作动词。常用来提醒别人注意保暖,或描述自己因为受凉而生病。它强调的是“受凉”这个动作或原因,而不是疾病本身。与“感冒”不同,“着凉”不一定是流感,只是轻微的受凉不适。

着凉 là cấu trúc động tân, dùng như động từ. Thường dùng để nhắc nhở người khác giữ ấm, hoặc miêu tả bản thân bị bệnh do nhiễm lạnh. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc nguyên nhân 'bị lạnh', không phải bản thân bệnh. Khác với '感冒' (cảm cúm) ở chỗ '着凉' không nhất thiết là cúm, mà chỉ là sự khó chịu nhẹ do lạnh.

Ví dụ

  • 1 天冷了,多穿衣服,小心着凉。 (Trời lạnh rồi, mặc thêm áo, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh.)
  • 2 我昨天睡觉没盖被子,着凉了。 (Hôm qua tôi ngủ không đắp chăn, bị cảm lạnh rồi.)
  • 3 孩子着凉了,有点发烧。 (Đứa bé bị cảm lạnh, hơi sốt.)
  • 4 你穿这么少,很容易着凉。 (Anh mặc ít thế này, rất dễ bị cảm lạnh.)
  • 5 着凉后要多喝热水,多休息。 (Sau khi bị cảm lạnh nên uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi nhiều.)
  • 6 她因为着凉请了两天假。 (Cô ấy vì bị cảm lạnh mà xin nghỉ hai ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản