Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着实

着实

zhuó shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • quả thực
  • thật sự

Định nghĩa

副词,表示确实、实在,用来强调肯定或程度深。

Trạng từ, biểu thị sự xác thực, thực sự, dùng để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc mức độ sâu sắc.

Cách dùng

用于动词或形容词前,强调所述情况属实或程度高,常带有出乎意料或感叹的语气。

Dùng trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tình huống được nói đến là đúng thực tế hoặc mức độ cao, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc cảm thán.

Ví dụ

  • 1 这个问题着实让人头疼。(Vấn đề này thực sự khiến người ta đau đầu.)
  • 2 着实是个好人。(Anh ấy quả thực là một người tốt.)
  • 3 这件事着实不容易办。(Việc này thực sự không dễ làm.)
  • 4 听到这个消息,我着实吃了一惊。(Nghe tin này, tôi thực sự giật mình.)
  • 5 着实努力了,但效果不佳。(Cô ấy thực sự đã cố gắng, nhưng hiệu quả không tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản