着急
zháo jí
Nghĩa
- sốt ruột
- lo lắng
Định nghĩa
着急表示心里不安,急切地想要解决某事或达到某个目的。
Lo lắng, sốt ruột, không yên lòng, muốn nhanh chóng giải quyết việc gì đó.
Cách dùng
着急是形容词,常用来描述人因为担心、紧张或时间紧迫而产生的心理状态。它可以用在口语和书面语中,后面常接“了”或“得”,也可以作为动词使用,比如“别着急”。
"着急" là tính từ, thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý lo lắng, căng thẳng hoặc vì thời gian gấp gáp. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường đi với "了" hoặc "得", cũng có thể dùng như động từ, ví dụ "别着急".
Ví dụ
- 1 你别着急,飞机还有两小时才起飞。 (Đừng lo lắng, máy bay còn hai giờ nữa mới cất cánh.)
- 2 他找不到钥匙,着急得满头大汗。 (Anh ấy không tìm thấy chìa khóa, lo lắng đến mức mồ hôi đầy đầu.)
- 3 妈妈生病了,我心里很着急。 (Mẹ bị ốm, trong lòng tôi rất lo lắng.)
- 4 时间快到了,他着急地跑向车站。 (Sắp hết giờ, anh ấy vội vàng chạy đến bến xe.)
- 5 老师告诉我们不要着急,慢慢来。 (Cô giáo nói với chúng tôi đừng nôn nóng, từ từ làm.)
- 6 看到考试成绩,他着急得哭了起来。 (Nhìn thấy điểm thi, cậu ấy lo lắng khóc to.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.