Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着想

着想

zhuó xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghĩ cho người khác
  • lo cho

Định nghĩa

着想:指为某人或某事的利益、情况考虑。

着想:指为某人或某事的利益、情况考虑。(越南语:nghĩ đến lợi ích hoặc hoàn cảnh của ai đó hoặc việc gì đó)

Cách dùng

着想”常用于“为……着想”结构,表示从某人的角度出发考虑问题,关心其利益。后面常接名词或代词。

着想”常用于“为……着想”结构,表示从某人的角度出发考虑问题,关心其利益。后面常接名词或代词。(越南语:"Từ trước" thường dùng trong cấu trúc "vì... mà nghĩ", biểu thị xuất phát từ góc độ của ai đó để xem xét vấn đề, quan tâm đến lợi ích của họ. Sau đó thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ.)

Ví dụ

  • 1 他总是为别人着想,从不自私。(Anh ấy luôn nghĩ cho người khác, không bao giờ ích kỷ.)
  • 2 你应该为孩子的未来着想。(Bạn nên nghĩ đến tương lai của con cái.)
  • 3 我们做决定时要为公司的长远发展着想。(Khi chúng ta quyết định, cần nghĩ đến sự phát triển lâu dài của công ty.)
  • 4 她处处为家庭着想,非常辛苦。(Cô ấy lúc nào cũng nghĩ cho gia đình, rất vất vả.)
  • 5 请为我的处境着想一下。(Xin hãy nghĩ đến hoàn cảnh của tôi một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản