Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着手

着手

zhuó shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • khởi sự

Định nghĩa

着手指开始做某件事,动手处理。

Bắt tay vào làm việc gì đó, bắt đầu xử lý.

Cách dùng

通常用于表示开始进行某项工作或任务,后面常接动词或“做、处理、准备”等词。

Thường dùng để chỉ việc bắt đầu tiến hành một công việc hay nhiệm vụ nào đó, phía sau thường đi với động từ hoặc các từ như "làm, xử lý, chuẩn bị".

Ví dụ

  • 1 我们必须尽快着手解决这个问题。 (Chúng ta phải nhanh chóng bắt tay vào giải quyết vấn đề này.)
  • 2 着手准备明天的会议。 (Anh ấy bắt tay vào chuẩn bị cuộc họp ngày mai.)
  • 3 经过讨论,他们决定着手实施新计划。 (Sau khi thảo luận, họ quyết định bắt tay thực hiện kế hoạch mới.)
  • 4 这项工作需要从基础着手。 (Công việc này cần bắt đầu từ nền tảng.)
  • 5 政府已经着手调查此事。 (Chính phủ đã bắt tay điều tra vụ việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản