Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 着火

着火

zháo huǒ

HSK 4

Nghĩa

  • bốc cháy
  • bắt lửa

Định nghĩa

指物体燃烧起来。

Chỉ việc vật thể bắt đầu cháy.

Cách dùng

动词,通常用于描述火灾或物品燃烧。也可用于比喻,表示情绪激动或焦急。

Động từ, thường dùng để mô tả hỏa hoạn hoặc vật cháy. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự xúc động hoặc lo lắng.

Ví dụ

  • 1 那栋房子着火了。 (Ngôi nhà đó bốc cháy rồi.)
  • 2 电线着火很危险。 (Dây điện bốc cháy rất nguy hiểm.)
  • 3 他一看成绩单,心里就着火了。 (Anh ấy vừa nhìn bảng điểm, trong lòng bốc cháy.)
  • 4 做饭的时候油锅着火了。 (Khi nấu ăn, chảo dầu bốc cháy.)
  • 5 森林着火后,消防队立刻赶到。 (Sau khi rừng cháy, đội cứu hỏa lập tức đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome