着落
zhuó luò
Nghĩa
- tung tích
- chỗ trông cậy
Định nghĩa
指事情有结果或安排;也指下落或可依靠的地方。
Chỉ việc có kết quả hoặc được sắp xếp; cũng chỉ nơi rơi xuống hoặc nơi có thể nương tựa.
Cách dùng
常作名词,表示“下落、结果”或“依托、指望”。常用于“有了着落”、“没有着落”、“寻找着落”等搭配。
Thường dùng như danh từ, biểu thị "nơi rơi xuống, kết quả" hoặc "chỗ dựa, hy vọng". Thường dùng trong các cụm như "有了着落", "没有着落", "寻找着落".
Ví dụ
- 1 他的工作终于有了着落。 (Công việc của anh ấy cuối cùng đã có kết quả.)
- 2 这笔钱的着落还没有查清楚。 (Số tiền này vẫn chưa tra rõ tung tích.)
- 3 听到这个消息,我心里才算有了着落。 (Nghe được tin này, trong lòng tôi mới yên tâm.)
- 4 他四处漂泊,没有固定的着落。 (Anh ấy phiêu bạt khắp nơi, không có nơi cố định.)
- 5 我们正在寻找失物的着落。 (Chúng tôi đang tìm kiếm tung tích của món đồ bị mất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản