着迷
zháo mí
Nghĩa
- mê mẩn
- say mê
Định nghĩa
对人或事物产生强烈的兴趣,以至于沉迷其中。
Đối với người hoặc sự vật sinh ra hứng thú mạnh mẽ, đến mức đắm chìm trong đó.
Cách dùng
常作谓语,后面可接“于”或直接接宾语,表示对某事物非常感兴趣。
Thường dùng làm vị ngữ, phía sau có thể kèm "于" hoặc trực tiếp kèm tân ngữ, biểu thị rất hứng thú với sự vật nào đó.
Ví dụ
- 1 他对音乐非常着迷。 (Anh ấy rất mê âm nhạc.)
- 2 孩子们对电子游戏着迷了。 (Bọn trẻ mê mẩn trò chơi điện tử.)
- 3 她着迷于中国古代文化。 (Cô ấy bị cuốn hút bởi văn hóa cổ đại Trung Quốc.)
- 4 这本书让人着迷,我一口气读完了。 (Cuốn sách này thật cuốn hút, tôi đọc một mạch hết luôn.)
- 5 别对网络小说太着迷,会影响学习。 (Đừng quá mê tiểu thuyết mạng, sẽ ảnh hưởng đến việc học.)
- 6 他被这个魔术表演完全着迷了。 (Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi màn ảo thuật này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản