着重
zhuó zhòng
Nghĩa
- chú trọng
- nhấn mạnh
Định nghĩa
着重指特别注意或强调某一方面,把重点放在某个事物上。
着重 có nghĩa là đặc biệt chú ý hoặc nhấn mạnh một phương diện nào đó, đặt trọng điểm vào một sự vật nào đó.
Cách dùng
着重用于表示强调或重视某件事,常作动词使用,后面可接动词、名词或小句。常见搭配有:着重说明、着重强调、着重培养、着重抓等。
着重 được dùng để biểu thị sự nhấn mạnh hoặc coi trọng một việc gì đó, thường dùng như động từ, phía sau có thể kết hợp với động từ, danh từ hoặc mệnh đề. Các kết hợp thường gặp: 着重说明 (nhấn mạnh trình bày), 着重强调 (nhấn mạnh), 着重培养 (chú trọng bồi dưỡng), 着重抓 (tập trung nắm) v.v.
Ví dụ
- 1 我们在教学中着重培养学生的实际能力。 (Trong giảng dạy, chúng tôi chú trọng bồi dưỡng năng lực thực tế của sinh viên.)
- 2 这篇文章着重讨论了环境保护的问题。 (Bài viết này tập trung thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.)
- 3 政府工作报告着重强调了民生问题。 (Báo cáo công tác của chính phủ nhấn mạnh các vấn đề dân sinh.)
- 4 他发言时着重提到了安全问题。 (Khi phát biểu, ông ấy nhấn mạnh đến vấn đề an toàn.)
- 5 我们应该着重解决当前最突出的矛盾。 (Chúng ta nên tập trung giải quyết những mâu thuẫn nổi bật nhất hiện nay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản