睁
zhēng
Nghĩa
- mở (mắt)
Định nghĩa
睁,动词,指张开眼睛。
Mở mắt, động từ chỉ việc mở mắt ra.
Cách dùng
“睁”是动词,通常和“眼”或“眼睛”搭配,表示张开眼睛的动作。常用词语有“睁眼”、“睁开眼”等。有时也用于比喻,表示看或关注。
“睁” là động từ, thường kết hợp với “眼” hoặc “眼睛”, chỉ hành động mở mắt. Các từ thường dùng như “睁眼”, “睁开眼”. Đôi khi dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc nhìn hoặc chú ý.
Ví dụ
- 1 他睁开眼睛,看到阳光照进房间。 (Anh ấy mở mắt ra, thấy ánh nắng chiếu vào phòng.)
- 2 你睁眼看看,这是什么? (Em mở mắt ra xem, đây là gì?)
- 3 她睁大眼睛,吃惊地看着我。 (Cô ấy mở to mắt, ngạc nhiên nhìn tôi.)
- 4 我困得睁不开眼了。 (Tôi buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.)
- 5 你应该睁眼看世界,不能坐井观天。 (Bạn nên mở mắt nhìn thế giới, không thể ngồi đáy giếng nhìn trời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.