睡
shuì
Nghĩa
- ngủ
Định nghĩa
指闭上眼睛,进入睡眠状态,大脑和身体得到休息。也指入睡或睡觉。
Chỉ việc nhắm mắt, đi vào trạng thái ngủ, não và cơ thể được nghỉ ngơi. Cũng chỉ việc đi vào giấc ngủ hoặc ngủ.
Cách dùng
“睡”是一个动词,表示睡眠的动作或状态。后面常接补语,如“睡着”“睡醒”“睡好”;也可以说“睡觉”来表示去睡觉。在现代汉语中,“睡”后面不能直接加宾语,除非是“睡床”等少数情况,但一般不这么说。常用结构有“睡+时间”表示睡了多久,如“睡了八小时”。
"睡" là một động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái ngủ. Phía sau thường có bổ ngữ, như "睡着" (ngủ thiếp đi), "睡醒" (tỉnh giấc), "睡好" (ngủ ngon); cũng có thể nói "睡觉" để chỉ việc đi ngủ. Trong tiếng Hán hiện đại, sau "睡" thường không trực tiếp thêm tân ngữ, trừ một số trường hợp hiếm như "睡床" (ngủ trên giường), nhưng không phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "睡 + khoảng thời gian" để chỉ đã ngủ bao lâu, như "睡了八小时" (đã ngủ tám tiếng).
Ví dụ
- 1 我每天晚上十点睡觉。 (Tôi mỗi tối mười giờ đi ngủ.)
- 2 他太累了,一躺在床上就睡着了。 (Anh ấy quá mệt, vừa nằm lên giường là ngủ thiếp đi.)
- 3 昨晚我睡得很晚,今天早上起不来。 (Tối qua tôi ngủ rất muộn, sáng nay không dậy nổi.)
- 4 婴儿每天要睡很多个小时。 (Trẻ sơ sinh mỗi ngày cần ngủ rất nhiều giờ.)
- 5 你睡好了吗?脸色看起来不错。 (Bạn ngủ ngon không? Sắc mặt trông tốt đấy.)
- 6 我睡觉的时候不喜欢有光。 (Tôi không thích có ánh sáng khi ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.