Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 睡眠

睡眠

shuì mián

HSK 5

Nghĩa

  • giấc ngủ

Định nghĩa

睡眠是生物体周期性出现的自然生理状态,表现为意识相对丧失、感觉和运动反应减弱,身体和大脑得到休息和恢复。

Giấc ngủ là trạng thái sinh lý tự nhiên xuất hiện theo chu kỳ của sinh vật, biểu hiện bằng sự mất ý thức tương đối, giảm phản ứng cảm giác và vận động, giúp cơ thể và não bộ được nghỉ ngơi và phục hồi.

Cách dùng

“睡眠”是名词,常用于正式或书面语境,可搭配“质量”(质量)、“时间”(时间)、“不足”(不足)等词,表示睡眠的状态或过程。

“睡眠” là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, có thể kết hợp với “质量” (chất lượng), “时间” (thời gian), “不足” (không đủ) để chỉ trạng thái hoặc quá trình ngủ.

Ví dụ

  • 1 良好的睡眠对健康非常重要。 (Giấc ngủ tốt rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • 2 他最近睡眠不足,总是感到疲劳。 (Gần đây anh ấy ngủ không đủ, luôn cảm thấy mệt mỏi.)
  • 3 睡眠质量差会影响白天的工作效率。 (Chất lượng giấc ngủ kém sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc ban ngày.)
  • 4 每天保证八小时的睡眠是必要的。 (Mỗi ngày đảm bảo ngủ đủ tám tiếng là cần thiết.)
  • 5 医生建议我改善睡眠习惯。 (Bác sĩ khuyên tôi cải thiện thói quen ngủ.)
  • 6 睡眠中,大脑会整理和储存信息。 (Trong giấc ngủ, não bộ sẽ sắp xếp và lưu trữ thông tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome