Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 睡袋

睡袋

shuì dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • túi ngủ

Định nghĩa

睡袋是一种用于睡眠的保暖袋子,通常用于露营或野外活动。

Túi ngủ là một loại túi giữ ấm dùng để ngủ, thường dùng khi cắm trại hoặc hoạt động ngoài trời.

Cách dùng

睡袋常用于露营、登山、旅行等户外活动中,使用时人睡在里面以保持温暖。

Túi ngủ thường được dùng trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại, leo núi, du lịch; khi sử dụng, người nằm bên trong để giữ ấm.

Ví dụ

  • 1 我在帐篷里睡睡袋。 (Tôi ngủ trong túi ngủ ở trong lều.)
  • 2 这个睡袋很保暖,适合冬天使用。 (Túi ngủ này rất ấm, thích hợp dùng vào mùa đông.)
  • 3 他买了一个新的睡袋准备去露营。 (Anh ấy mua một cái túi ngủ mới để chuẩn bị đi cắm trại.)
  • 4 睡袋的拉链坏了。 (Khóa kéo của túi ngủ bị hỏng.)
  • 5 露营时,记得带上睡袋和防潮垫。 (Khi cắm trại, nhớ mang theo túi ngủ và tấm chống ẩm.)
  • 6 她钻进睡袋里,很快就睡着了。 (Cô ấy chui vào túi ngủ và ngủ rất nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome