督促
dū cù
Nghĩa
- đôn đốc
- thúc giục
Định nghĩa
督促指监督并催促他人或自己按时完成任务。
Đôn đốc chỉ việc giám sát và thúc giục người khác hoặc chính mình hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Cách dùng
常用于上级对下级、老师对学生,或对自己,表示监督并推动行动。后面常接人或事,如“督促孩子学习”、“督促自己锻炼”。
Thường dùng trong mối quan hệ cấp trên với cấp dưới, thầy cô với học sinh, hoặc với chính bản thân, biểu thị sự giám sát và thúc đẩy hành động. Sau nó thường đi với người hoặc sự việc, như 'thúc giục con học tập', 'thúc giục bản thân rèn luyện'.
Ví dụ
- 1 老师经常督促我们按时完成作业。 (Giáo viên thường xuyên thúc giục chúng tôi hoàn thành bài tập đúng hạn.)
- 2 家长应该督促孩子养成良好的生活习惯。 (Cha mẹ nên đôn đốc con cái hình thành thói quen sinh hoạt tốt.)
- 3 经理督促员工加快项目进度。 (Quản lý thúc giục nhân viên đẩy nhanh tiến độ dự án.)
- 4 我要时常督促自己坚持锻炼身体。 (Tôi cần thường xuyên thúc giục bản thân kiên trì tập thể dục.)
- 5 政府督促企业落实环保措施。 (Chính phủ đôn đốc các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.