Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瞄准

瞄准

miáo zhǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhắm vào
  • ngắm bắn

Định nghĩa

把视线、枪口等对准目标;也指针对某个目标或方向进行活动。

Đưa tầm nhìn, họng súng v.v. nhắm vào mục tiêu; cũng chỉ hành động hướng vào một mục tiêu hoặc phương hướng nào đó.

Cách dùng

动词,可带宾语,宾语可以是具体的事物(如靶子、敌人),也可以是抽象的事物(如市场、机会)。常用于军事、体育、商业等场景。

Là động từ, có thể mang tân ngữ, tân ngữ có thể là vật thể cụ thể (như bia, kẻ địch) hoặc sự vật trừu tượng (như thị trường, cơ hội). Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao, thương mại...

Ví dụ

  • 1 瞄准了远处的靶子。 (Anh ấy nhắm vào tấm bia ở đằng xa.)
  • 2 狙击手慢慢地瞄准目标。 (Lính bắn tỉa từ từ nhắm vào mục tiêu.)
  • 3 瞄准机会,准备逃跑。 (Cô ấy nhắm vào cơ hội, chuẩn bị bỏ trốn.)
  • 4 这家公司瞄准了年轻市场。 (Công ty này nhắm vào thị trường trẻ.)
  • 5 他仔细瞄准,然后扣动扳机。 (Anh ấy nhắm kỹ, rồi bóp cò.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản