Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn
  • ngó

Định nghĩa

看,瞥。

To look, to glance.

Cách dùng

常用于口语或方言,表示快速地看一眼或瞥一眼。

Often used in spoken language or dialects, indicating a quick look or glance.

Ví dụ

  • 1 了我一眼就走了。(He glanced at me and left.)
  • 2 别老着别人,不礼貌。(Don't keep staring at others, it's impolite.)
  • 3 我还没清楚呢。(I haven't gotten a clear look yet.)
  • 4 她偷偷四周。(She sneaked a peek around.)
  • 5 ,没见过帅哥?(What are you looking at? Never seen a handsome guy?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản