Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瞎

瞎

xiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • mù
  • bừa bãi
  • vô cớ

Định nghĩa

“瞎”的基本意思是“丧失视觉,眼睛看不见”。口语中常用来表示“没有根据地、胡乱地”做某事,如瞎说、瞎猜、瞎忙等。

Nghĩa gốc của "瞎" là "mù, mất thị lực, mắt không nhìn thấy". Trong khẩu ngữ thường dùng để biểu thị việc làm gì đó "một cách bừa bãi, không có căn cứ", như nói bừa, đoán bừa, bận rộn vô ích, v.v.

Cách dùng

“瞎”作形容词时意为“盲的,失明的”。作副词时表示说话或做事没有依据、没有计划,常带贬义。可直接修饰动词,如“瞎说”、“瞎写”、“瞎猜”。另外,也用“瞎了”表示眼睛瞎了,或用“瞎搞”表示乱来。

"瞎" khi làm tính từ có nghĩa là "mù, mù lòa". Khi làm phó từ biểu thị việc nói hoặc làm không có căn cứ, không có kế hoạch, thường mang nghĩa tiêu cực. Có thể trực tiếp bổ nghĩa cho động từ, như "nói bừa", "viết bừa", "đoán bừa". Ngoài ra, dùng "瞎了" để chỉ mắt mù, hoặc dùng "瞎搞" để chỉ làm bừa, làm loạn.

Ví dụ

  • 1 他眼睛瞎了,什么也看不见。 (Anh ấy bị mù, không nhìn thấy gì cả.)
  • 2 你别瞎说,根本没有这件事。 (Anh đừng nói bừa, căn bản không có chuyện này.)
  • 3 他每天瞎忙,也不知道在忙什么。 (Anh ấy ngày nào cũng bận rộn một cách vô ích, cũng không biết bận cái gì.)
  • 4 不要瞎猜,要拿出证据来。 (Đừng đoán bừa, phải đưa ra bằng chứng.)
  • 5 瞎搞是不行的,必须按规矩来。 (Làm bừa là không được, phải theo quy tắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome