瞒
mán
Nghĩa
- giấu
- giấu giếm
Định nghĩa
隐瞒,欺骗,不让人知道真实情况。
Giấu diếm, lừa dối, không cho người khác biết sự thật.
Cách dùng
通常作动词,宾语可以指人或事。常构成“瞒着某人”“瞒过”“隐瞒”等搭配。
Thường dùng như động từ, tân ngữ có thể là người hoặc việc. Thường kết hợp thành các cụm 'giấu ai đó', 'lừa qua', 'che giấu'.
Ví dụ
- 1 你不要瞒我,到底发生了什么事? (Đừng giấu tôi, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?)
- 2 他瞒着父母偷偷去旅行。 (Anh ấy giấu cha mẹ lén đi du lịch.)
- 3 这件事瞒不过她的眼睛。 (Chuyện này không thể giấu được đôi mắt của cô ấy.)
- 4 他试图瞒过警察,但最后还是被抓了。 (Anh ta cố lừa qua cảnh sát, nhưng cuối cùng vẫn bị bắt.)
- 5 你不应该瞒报收入。 (Bạn không nên khai man thu nhập.)
- 6 她瞒着丈夫买了很贵的包。 (Cô ấy giấu chồng mua chiếc túi rất đắt tiền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.