Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

mán

HSK 7–9

Nghĩa

  • giấu
  • giấu giếm

Định nghĩa

隐瞒,指故意不让人知道真实情况。

To hide the truth; to conceal.

Cách dùng

通常用于表示隐藏事实或信息,不让他人知晓。

Used to express concealing facts or information from others.

Ví dụ

  • 1 着父母偷偷去旅游。(He traveled secretly without telling his parents.)
  • 2 我了,我知道真相。(Don't hide it from me; I know the truth.)
  • 3 着丈夫买了新衣服。(She bought new clothes without telling her husband.)
  • 4 这件事不了多久。(This matter cannot be hidden for long.)
  • 5 他试图过老师的眼睛。(He tried to hide from the teacher's eyes.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản