瞧
qiáo
Nghĩa
- nhìn
- xem
Định nghĩa
口语中表示“看”,常用于引起注意或观察。
Trong khẩu ngữ có nghĩa là “xem”, thường dùng để gây chú ý hoặc quan sát.
Cách dùng
“瞧”是口语动词,意思和“看”相近,常单独使用或带宾语,也可以重叠为“瞧瞧”。多用于北方口语,语气较随意。
“瞧” là động từ khẩu ngữ, nghĩa gần với “看”, thường dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, có thể lặp lại thành “瞧瞧”. Dùng nhiều trong khẩu ngữ phương Bắc, sắc thái tự nhiên, thân mật.
Ví dụ
- 1 你瞧,那边有个人。 (Anh xem kìa, đằng kia có một người.)
- 2 我瞧了半天也没看清楚。 (Tôi nhìn hồi lâu cũng không nhìn rõ.)
- 3 瞧你说的,我哪有那么厉害! (Nghe anh nói kìa, tôi đâu có giỏi như vậy!)
- 4 咱们去瞧瞧热闹。 (Chúng ta đi xem náo nhiệt đi.)
- 5 瞧这孩子,长得真快! (Nhìn đứa bé này, lớn nhanh thật!)
- 6 他瞧着窗外发呆。 (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ ngẩn người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.