Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瞪

瞪

dèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trợn mắt
  • trừng mắt

Định nghĩa

睁大眼睛注视,表示惊讶、愤怒或不满。

mở to mắt nhìn chằm chằm, biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận hoặc bất mãn.

Cách dùng

常与“眼/眼睛”搭配,也可以单独使用。表示盯着看,有时带有情绪。

Thường kết hợp với “眼/眼睛”, cũng có thể dùng một mình. Diễn tả việc nhìn chằm chằm, có khi kèm theo cảm xúc.

Ví dụ

  • 1 她瞪了我一眼。 (Cô ấy trừng mắt nhìn tôi một cái.)
  • 2 他瞪大眼睛,不敢相信眼前的一切。 (Anh ấy mở to mắt, không tin vào những gì trước mắt.)
  • 3 别瞪我,我又没做错什么。 (Đừng trừng mắt nhìn tôi, tôi đâu có làm gì sai.)
  • 4 老师瞪着他,示意他安静下来。 (Cô giáo trừng mắt nhìn anh ta, ra hiệu cho anh ta im lặng.)
  • 5 他生气地瞪了对方一眼。 (Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn đối phương một cái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome