Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 矛头

矛头

máo tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • mũi nhọn
  • mũi giáo

Định nghĩa

矛头:指矛的尖端。比喻攻击的方向或目标。

矛头: mũi nhọn của ngọn giáo. Nghĩa bóng là hướng tấn công hoặc mục tiêu bị chỉ trích.

Cách dùng

矛头常用于比喻义,表示批评、攻击等行为的指向对象或方向。常见搭配有“矛头指向”、“矛头对准”等。

矛头 thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ đối tượng hoặc hướng mà hành động phê bình, tấn công nhắm vào. Các cụm từ phổ biến: “矛头指向” (chĩa mũi nhọn vào), “矛头对准” (nhắm thẳng vào).

Ví dụ

  • 1 大家都把矛头指向他。 (Mọi người đều chĩa mũi nhọn vào anh ta.)
  • 2 批评的矛头不应该针对个人。 (Mũi nhọn của sự phê bình không nên nhắm vào cá nhân.)
  • 3 他把矛头对准了公司。 (Anh ta nhắm mũi nhọn vào công ty.)
  • 4 这个问题成了舆论的矛头。 (Vấn đề này trở thành mục tiêu công kích của dư luận.)
  • 5 我们要把矛头指向真正的敌人。 (Chúng ta phải chĩa mũi nhọn vào kẻ thù thực sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản