矛盾
máo dùn
Nghĩa
- mâu thuẫn
Định nghĩa
指事物之间或事物内部相互对立、相互排斥的关系;也指说话或做事时前后不一致的情况。
Chỉ mối quan hệ đối lập, loại trừ lẫn nhau giữa các sự vật hoặc trong một sự vật; cũng chỉ tình huống nói hoặc làm không nhất quán trước sau.
Cách dùng
“矛盾”既可以作名词,表示对立冲突的关系或事情;也可以作动词,表示前后抵触、互相矛盾;还常用于成语“自相矛盾”中。
“Mâu thuẫn” có thể là danh từ, biểu thị mối quan hệ đối lập xung đột hoặc sự việc; cũng có thể là động từ, biểu thị sự mâu thuẫn, trái ngược với nhau; còn thường dùng trong thành ngữ “tự mâu thuẫn” (tự mâu thuẫn).
Ví dụ
- 1 这个观点很矛盾。(Quan điểm này rất mâu thuẫn.)
- 2 他的行为和言论互相矛盾。(Hành vi và phát ngôn của anh ta mâu thuẫn với nhau.)
- 3 我们之间没有矛盾,只是误会了。(Giữa chúng tôi không có mâu thuẫn, chỉ là hiểu lầm thôi.)
- 4 这篇文章自相矛盾,需要修改。(Bài viết này tự mâu thuẫn, cần phải sửa.)
- 5 解决家庭矛盾需要沟通和理解。(Giải quyết mâu thuẫn gia đình cần có sự giao tiếp và hiểu biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.