矣
yǐ
Nghĩa
- rồi (trợ từ cổ văn)
Định nghĩa
文言助词,用于句末,表示完成、陈述或感叹,相当于现代汉语的“了”或“啊”。
Trợ từ văn ngôn, đặt cuối câu, biểu thị sự hoàn thành, trần thuật hoặc cảm thán, tương đương với '了' hoặc '啊' trong tiếng Hán hiện đại.
Cách dùng
主要出现在文言文或仿古书面语中,放在句子末尾,帮助表达语气。可以表示事情已经发生或出现,相当于“了”;也可表示感叹或强调,相当于“啊”。
Chủ yếu xuất hiện trong văn ngôn hoặc văn viết mô phỏng cổ, đặt ở cuối câu, giúp biểu đạt ngữ khí. Có thể biểu thị sự việc đã xảy ra hoặc đã thành hiện thực, tương đương với 'rồi' hoặc 'vậy'; cũng có thể biểu thị cảm thán hoặc nhấn mạnh, tương đương với 'thay' hoặc 'vậy'.
Ví dụ
- 1 朝闻道,夕死可矣。 (Sáng nghe được đạo, chiều chết cũng được.)
- 2 悔之晚矣。 (Hối hận thì đã muộn.)
- 3 甚矣,汝之不惠! (Quá lắm thay, sự ngu dốt của ngươi!)
- 4 吾道不孤矣。 (Đạo của ta không cô độc nữa rồi.)
- 5 大事去矣。 (Việc lớn đã hỏng rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.