Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知名

知名

zhī míng

HSK 5

Nghĩa

  • nổi tiếng
  • có tiếng

Định nghĩa

有名气,被很多人知道。

famous, well-known.

Cách dùng

用来形容人或事物在某个领域或范围内有很高的知名度。

Used to describe a person or thing that is well-known in a certain field or range.

Ví dụ

  • 1 他是中国知名的电影导演,作品多次获奖。
  • 2 这家公司是全球知名的科技品牌。
  • 3 她是一位知名的社会活动家,致力于环保事业。
  • 4 这本书是知名作家所写,销量很高。
  • 5 这个景点是知名旅游胜地,每年吸引大量游客。
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản