Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知名

知名

zhī míng

HSK 5

Nghĩa

  • nổi tiếng
  • có tiếng

Định nghĩa

广为人知,有名气的。

Được nhiều người biết đến, có danh tiếng.

Cách dùng

知名是形容词,多用来修饰人、地方、品牌、机构等,表示在较大范围内为人所知。

知名 là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho người, địa điểm, thương hiệu, tổ chức, v.v., biểu thị được biết đến trong phạm vi rộng.

Ví dụ

  • 1 他是知名的作家。 (Anh ấy là nhà văn nổi tiếng.)
  • 2 这家公司以其优质服务而知名。 (Công ty này nổi tiếng nhờ dịch vụ chất lượng.)
  • 3 杭州是一个知名的旅游城市。 (Hàng Châu là một thành phố du lịch nổi tiếng.)
  • 4 这位教授在学术界非常知名。 (Vị giáo sư này rất nổi tiếng trong giới học thuật.)
  • 5 那个品牌在全球都很知名。 (Thương hiệu đó rất nổi tiếng trên toàn cầu.)
  • 6 他以幽默的风格知名。 (Anh ấy nổi tiếng với phong cách hài hước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome