知名
zhī míng
Nghĩa
- nổi tiếng
- có tiếng
Định nghĩa
有名气,被很多人知道。
famous, well-known.
Cách dùng
用来形容人或事物在某个领域或范围内有很高的知名度。
Used to describe a person or thing that is well-known in a certain field or range.
Ví dụ
- 1 他是中国知名的电影导演,作品多次获奖。
- 2 这家公司是全球知名的科技品牌。
- 3 她是一位知名的社会活动家,致力于环保事业。
- 4 这本书是知名作家所写,销量很高。
- 5 这个景点是知名旅游胜地,每年吸引大量游客。
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản