Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知己

知己

zhī jǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tri kỷ
  • bạn tri kỷ

Định nghĩa

指了解自己、彼此情谊深厚的人。

Người hiểu mình, có tình cảm sâu nặng với mình.

Cách dùng

常作名词,用于形容非常了解自己、彼此心灵相通的朋友。可单独使用,也可与其他词组合,如“红颜知己”。

Thường dùng như danh từ, để miêu tả người bạn rất hiểu mình, tâm đầu ý hợp. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với từ khác, như 'hồng nhan tri kỷ'.

Ví dụ

  • 1 人生得一知己足矣,斯世当以同怀视之。 (Có được một tri kỷ trong đời là đủ, nên coi họ như người cùng chí hướng.)
  • 2 他是我多年来唯一的知己。 (Anh ấy là tri kỷ duy nhất của tôi nhiều năm qua.)
  • 3 我们不仅是朋友,更是知己。 (Chúng tôi không chỉ là bạn bè, mà còn là tri kỷ.)
  • 4 她有个红颜知己,无话不谈。 (Cô ấy có một người bạn tri kỷ, chuyện gì cũng nói.)
  • 5 知音难觅,知己更难求。 (Tri âm khó tìm, tri kỷ càng khó cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản