Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知觉

知觉

zhī jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • tri giác
  • cảm giác

Định nghĩa

知觉是人脑对客观事物整体属性的反映,是感觉的整合。

Tri giác là sự phản ánh thuộc tính tổng thể của sự vật khách quan của não bộ, là sự tổng hợp của cảm giác.

Cách dùng

知觉”常用于描述人的意识状态,如清醒、昏迷;也指对事物的整体认识。常与“失去”、“恢复”等动词搭配,如“失去知觉”、“恢复知觉”。

“Tri giác” thường được dùng để mô tả trạng thái ý thức của con người, như tỉnh táo, hôn mê; cũng chỉ sự nhận thức tổng thể về sự vật. Thường kết hợp với các động từ như “mất”, “hồi phục”, ví dụ “mất tri giác”, “hồi phục tri giác”.

Ví dụ

  • 1 他受了重伤,完全失去了知觉。 (Anh ấy bị thương nặng, hoàn toàn mất tri giác.)
  • 2 病人恢复了知觉,慢慢睁开了眼睛。 (Bệnh nhân đã hồi phục tri giác, từ từ mở mắt.)
  • 3 人的知觉会受到环境的影响。 (Tri giác của con người bị ảnh hưởng bởi môi trường.)
  • 4 这种药物能影响人的知觉。 (Loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến tri giác của con người.)
  • 5 他因为疲劳过度,突然失去了知觉。 (Anh ấy vì quá mệt mỏi, đột nhiên mất tri giác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản