Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知识

知识

zhī shi

HSK 4

Nghĩa

  • kiến thức
  • tri thức

Định nghĩa

知识是人们在实践中获得的关于自然和社会的认识和经验,包括事实、信息、技能和理解。

Kiến thức là sự nhận thức và kinh nghiệm về tự nhiên và xã hội mà con người thu được trong thực tiễn, bao gồm sự kiện, thông tin, kỹ năng và hiểu biết.

Cách dùng

知识是一个名词,通常用作主语或宾语。它可以指理论上的知识,也可以指实践技能。常用于教育、学习、科学等语境中。

Kiến thức là một danh từ, thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nó có thể chỉ kiến thức lý thuyết hoặc kỹ năng thực hành. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập, khoa học, v.v.

Ví dụ

  • 1 知识就是力量。 (Kiến thức là sức mạnh.)
  • 2 我们要不断学习新知识。 (Chúng ta cần không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
  • 3 他具有丰富的科学知识。 (Anh ấy có kiến thức khoa học phong phú.)
  • 4 知识的海洋是无穷无尽的。 (Đại dương kiến thức là vô tận.)
  • 5 在实践中获得的知识更加宝贵。 (Kiến thức thu được từ thực tiễn càng quý giá hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản