Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知识分子

知识分子

zhī shi fèn zǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • trí thức

Định nghĩa

指有较高文化水平、从事脑力劳动的人,如教师、医生、工程师、科学家等。也泛指有知识的人。

Chỉ những người có trình độ văn hóa cao, làm công việc lao động trí óc, như giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, nhà khoa học, v.v. Cũng chỉ chung những người có tri thức.

Cách dùng

用于指代受过教育、有专业知识和文化素养的人,常出现在社会、政治、文化讨论中。可作名词,充当主语或宾语。

Dùng để chỉ những người được giáo dục, có kiến thức chuyên môn và văn hóa, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị, văn hóa. Là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 知识分子是社会的重要组成部分。 (Trí thức là bộ phận quan trọng của xã hội.)
  • 2 很多知识分子选择到农村支教。 (Nhiều trí thức chọn về nông thôn dạy học.)
  • 3 政府应该重视知识分子的意见。 (Chính phủ nên coi trọng ý kiến của giới trí thức.)
  • 4 他是一位关心社会的知识分子。 (Ông ấy là một trí thức quan tâm đến xã hội.)
  • 5 知识分子应该发挥自己的专业特长。 (Trí thức nên phát huy chuyên môn của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản