Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 知足常乐

知足常乐

zhī zú cháng lè

HSK 7–9

Nghĩa

  • biết đủ thường vui
  • tri túc thường lạc

Định nghĩa

知足常乐是一个成语,意思是知道满足的人就会经常快乐。形容人安于现状,不贪求,内心平静满足。

Biết đủ là vui là một thành ngữ, nghĩa là người biết thỏa mãn với những gì mình có thì sẽ luôn vui vẻ. Diễn tả người an phận, không tham lam, lòng bình an và hài lòng.

Cách dùng

这个成语常用来劝人不要贪婪,要珍惜现有的生活,保持乐观知足的心态。可以单独使用,也可以作为句子的一部分。

Thành ngữ này thường dùng để khuyên người ta không nên tham lam, hãy trân trọng cuộc sống hiện tại, giữ tâm thái biết đủ và lạc quan. Có thể dùng độc lập hoặc là một phần của câu.

Ví dụ

  • 1 他常说“知足常乐”,所以生活过得很幸福。 (Anh ấy thường nói "biết đủ là vui", nên cuộc sống rất hạnh phúc.)
  • 2 虽然收入不高,但老王知足常乐,每天都开开心心的。 (Dù thu nhập không cao, nhưng ông Vương biết đủ nên lúc nào cũng vui vẻ.)
  • 3 知足常乐,不要总是羡慕别人拥有的。 (Biết đủ là vui, đừng luôn ngưỡng mộ những gì người khác có.)
  • 4 年轻人应该努力奋斗,但也要有知足常乐的心态。 (Người trẻ nên nỗ lực phấn đấu, nhưng cũng cần có tâm thái biết đủ và vui vẻ.)
  • 5 妈妈告诉我知足常乐的道理,让我学会感恩。 (Mẹ dạy tôi đạo lý biết đủ là vui, giúp tôi học cách biết ơn.)
  • 6 知足常乐是一种智慧,能让人远离烦恼。 (Biết đủ là vui là một trí tuệ, giúp con người tránh xa phiền não.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản