Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 矫正

矫正

jiǎo zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉnh sửa
  • uốn nắn

Định nghĩa

矫正:纠正;改正。例如矫正错误、矫正姿势、矫正视力等。

矫正:纠正,改正。例如纠正错误、矫正姿势、矫正视力等。

Cách dùng

矫正通常用于改正错误、不良习惯、身体姿势或视力等,使其恢复正常或正确状态。也可用于法律上的“劳动矫正”等。

矫正 thường được dùng để sửa chữa sai lầm, thói quen xấu, tư thế cơ thể hoặc thị lực, v.v., khiến chúng trở lại trạng thái bình thường hoặc đúng đắn. Cũng có thể dùng trong pháp lý như "lao động cải tạo".

Ví dụ

  • 1 他戴牙套是为了矫正牙齿。 (Anh ấy đeo niềng răng để chỉnh răng.)
  • 2 小孩子的不良习惯需要及时矫正。 (Thói quen xấu của trẻ nhỏ cần được uốn nắn kịp thời.)
  • 3 矫正视力后,他就不用戴眼镜了。 (Sau khi chỉnh thị lực, anh ấy không cần đeo kính nữa.)
  • 4 这种矫正坐姿的椅子很受欢迎。 (Loại ghế chỉnh tư thế ngồi này rất được ưa chuộng.)
  • 5 监狱里的劳动矫正是一种改造罪犯的方式。 (Cải tạo lao động trong tù là một cách cải tạo tội phạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome