Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短

短

duǎn

HSK 3

Nghĩa

  • ngắn

Định nghĩa

指长度、距离、时间等较小;与“长”相对。

Chỉ độ dài, khoảng cách, thời gian nhỏ, ngắn; trái nghĩa với 'dài'.

Cách dùng

作形容词,可修饰名词;也可作动词,表示缺少、欠。

Làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ; cũng có thể làm động từ, biểu thị thiếu, nợ.

Ví dụ

  • 1 这条路很短。 (Con đường này rất ngắn.)
  • 2 他今天说话很短。 (Hôm nay anh ấy nói chuyện ngắn gọn.)
  • 3 我们缺短资金。 (Chúng tôi thiếu vốn.)
  • 4 短裤在夏天很受欢迎。 (Quần đùi rất được ưa chuộng vào mùa hè.)
  • 5 请给我一个简短的回答。 (Xin hãy cho tôi một câu trả lời ngắn gọn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome