Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

duǎn

HSK 3

Nghĩa

  • ngắn

Định nghĩa

长度小;时间少;缺少;缺点。

Short in length; brief in time; lacking; shortcoming.

Cách dùng

常用来描述物理长度、时间或抽象意义上的不足。

Often used to describe short physical length, short time, or abstract insufficiency.

Ví dụ

  • 1 这条裙子太了。 (This skirt is too short.)
  • 2 会议很,只开了半小时。 (The meeting was short, only half an hour.)
  • 3 他这篇文章写得太,不够详细。 (His article is too short, not detailed enough.)
  • 4 别揭别人的处。 (Don't expose others' shortcomings.)
  • 5 最近手头,没法买新手机。 (I'm short of money recently, can't buy a new phone.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản