Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短信

短信

duǎn xìn

HSK 4

Nghĩa

  • tin nhắn

Định nghĩa

短信,即短消息服务(SMS),指通过手机网络发送的简短短信文本信息。

Tin nhắn văn bản (SMS), chỉ loại thông điệp văn bản ngắn gửi qua mạng di động.

Cách dùng

短信通常指通过手机发送的短文本信息,常用于日常交流、通知、验证码等场景。在现代汉语中,也泛指任何手机或即时通讯工具发送的短消息。

短信 thường chỉ loại tin nhắn văn bản ngắn gửi qua điện thoại, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thông báo, mã xác nhận, v.v. Trong tiếng Hán hiện đại, nó cũng chỉ chung về các tin nhắn ngắn gửi qua điện thoại hoặc các ứng dụng nhắn tin tức thời.

Ví dụ

  • 1 我每天都会收到很多短信。 (Tôi nhận được nhiều tin nhắn mỗi ngày.)
  • 2 请把你的短信发到我的手机上。 (Hãy gửi tin nhắn đến điện thoại của tôi.)
  • 3 她给我发了一条短信,说晚上不来了。 (Cô ấy nhắn tin cho tôi, nói tối nay không đến.)
  • 4 移动公司发短信通知我欠费了。 (Công ty di động nhắn tin thông báo tôi đã nợ cước.)
  • 5 收到短信后请回复。 (Sau khi nhận được tin nhắn, hãy phản hồi.)
  • 6 现在的短信服务很多都被微信取代了。 (Dịch vụ tin nhắn bây giờ bị WeChat thay thế nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome