Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短处

短处

duǎn chù

HSK 5

Nghĩa

  • khuyết điểm
  • nhược điểm

Định nghĩa

指缺点、不足之处,与‘长处’相对。

Chỉ khuyết điểm, chỗ không đủ, trái với 'ưu điểm' (长处).

Cách dùng

用于表示一个人、事物或情况中不好的、有欠缺的方面。常与‘长处’对举,也可用于自谦或评价他人。

Dùng để chỉ mặt xấu, thiếu sót của một người, sự vật hoặc tình huống. Thường đi cùng với '长处' (ưu điểm) để đối chiếu, cũng có thể dùng để khiêm tốn nói về bản thân hoặc đánh giá người khác.

Ví dụ

  • 1 每个人都有自己的长处和短处。 (Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình.)
  • 2 他最大的短处就是太粗心。 (Nhược điểm lớn nhất của anh ấy là quá cẩu thả.)
  • 3 不要总是盯着别人的短处,也要看到别人的长处。 (Đừng lúc nào cũng chăm chăm vào khuyết điểm của người khác, cũng nên nhìn thấy ưu điểm của họ.)
  • 4 我这人没什么短处,就是脾气急。 (Tôi không có khuyết điểm gì lớn, chỉ là nóng tính thôi.)
  • 5 在学习上,我们要正视自己的短处,努力改进。 (Trong học tập, chúng ta phải nhìn thẳng vào khuyết điểm của mình và cố gắng sửa chữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome