Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短暂

短暂

duǎn zàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngắn ngủi
  • chốc lát

Định nghĩa

指时间很短,持续的时间不长。

Chỉ thời gian rất ngắn, thời gian kéo dài không lâu.

Cách dùng

常用来形容时间、生命、机会等持续的时间短。可作定语或谓语,例如“短暂的假期”、“生命短暂”。

Thường dùng để miêu tả thời gian, cuộc sống, cơ hội... có thời gian kéo dài ngắn. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, ví dụ 'ngày nghỉ ngắn ngủi', 'cuộc đời ngắn ngủi'.

Ví dụ

  • 1 人生短暂,要珍惜每一天。 (Cuộc đời ngắn ngủi, hãy trân trọng từng ngày.)
  • 2 他在北京只做了短暂的停留。 (Anh ấy chỉ dừng chân ngắn ngủi ở Bắc Kinh.)
  • 3 短暂的离别是为了更好的重逢。 (Sự chia ly ngắn ngủi là để gặp lại nhau tốt đẹp hơn.)
  • 4 阳光透过云层,给大地带来短暂的光明。 (Ánh nắng xuyên qua tầng mây, mang đến cho mặt đất một sự sáng ngắn ngủi.)
  • 5 这个展览会为期短暂,大家不要错过。 (Triển lãm này có thời gian ngắn, mọi người đừng bỏ lỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome