Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短期

短期

duǎn qī

HSK 5

Nghĩa

  • ngắn hạn

Định nghĩa

指时间上不长的一段时期。

Chỉ một khoảng thời gian không dài.

Cách dùng

作名词或定语,常用来描述时间不长的情况,如短期计划、短期贷款等。

Dùng như danh từ hoặc định ngữ, thường để mô tả tình huống thời gian không dài, như kế hoạch ngắn hạn, khoản vay ngắn hạn, v.v.

Ví dụ

  • 1 这是一个短期计划。 (Đây là một kế hoạch ngắn hạn.)
  • 2 我们正在寻找短期的解决方案。 (Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp ngắn hạn.)
  • 3 他在这里做了短期的实习。 (Anh ấy đã thực tập ngắn hạn ở đây.)
  • 4 短期之内,我们不会改变政策。 (Trong ngắn hạn, chúng tôi sẽ không thay đổi chính sách.)
  • 5 这种短期贷款利息较高。 (Loại cho vay ngắn hạn này có lãi suất cao hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome