Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短缺

短缺

duǎn quē

HSK 6

Nghĩa

  • thiếu hụt
  • khan hiếm

Định nghĩa

指东西不够用或数量不足,通常用于形容资源、物资、资金等不够的情况。

Là tình trạng vật chất không đủ dùng hoặc số lượng không đáp ứng nhu cầu, thường dùng để miêu tả tình trạng thiếu hụt tài nguyên, vật tư, vốn liếng v.v.

Cách dùng

‘短缺’常用作谓语或定语,后面可接具体名词如资金、物资、人手等。多用于正式场合或书面语。

'短缺' thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, sau nó có thể kết hợp với danh từ cụ thể như vốn, vật tư, nhân lực. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 目前这个地区水资源短缺。 (Hiện tại khu vực này đang thiếu hụt nguồn nước.)
  • 2 公司面临资金短缺的问题。 (Công ty đang đối mặt với vấn đề thiếu vốn.)
  • 3 由于人手短缺,工程进度被推迟了。 (Do thiếu nhân lực, tiến độ công trình đã bị trì hoãn.)
  • 4 粮食短缺可能会引发社会动荡。 (Sự thiếu hụt lương thực có thể gây ra bất ổn xã hội.)
  • 5 在能源短缺的情况下,我们必需节约用电。 (Trong tình trạng thiếu hụt năng lượng, chúng ta cần tiết kiệm điện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome