Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 短裤

短裤

duǎn kù

HSK 3

Nghĩa

  • quần đùi
  • quần ngắn

Định nghĩa

一种裤子,长度只到膝盖以上或更短,通常夏天穿着。

Một loại quần có độ dài chỉ đến đầu gối hoặc ngắn hơn, thường mặc vào mùa hè.

Cách dùng

“短裤”是名词,指裤腿较短的下装。可用于日常口语和书面语,常与“穿”、“条”等搭配。

“短裤” là danh từ, chỉ loại quần có ống ngắn. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, thường kết hợp với “穿” (mặc), “条” (chiếc).

Ví dụ

  • 1 夏天穿短裤很凉快。 (Mùa hè mặc quần đùi rất mát.)
  • 2 他买了一条新的短裤。 (Anh ấy mua một chiếc quần đùi mới.)
  • 3 这种短裤适合运动时穿。 (Loại quần đùi này thích hợp để mặc khi tập thể dục.)
  • 4 她穿着短裤去海边玩。 (Cô ấy mặc quần đùi đi biển chơi.)
  • 5 这条短裤有点短,我不太喜欢。 (Chiếc quần đùi này hơi ngắn, tôi không thích lắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome