Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 石头

石头

shí tou

HSK 5

Nghĩa

  • đá
  • hòn đá

Định nghĩa

石头是构成地壳的坚硬物质,由矿物组成,通常指小块或大块的岩石。

Đá là vật chất cứng cấu tạo nên vỏ Trái Đất, do khoáng vật tạo thành, thường chỉ các tảng hoặc khối đá lớn nhỏ.

Cách dùng

“石头”是常用名词,指具体的岩石或石块,也可用于比喻,形容人顽固、冷漠或没有感情。

“石头” là danh từ thông dụng, chỉ đá hoặc tảng đá cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả người cứng đầu, lạnh lùng hoặc vô cảm.

Ví dụ

  • 1 这块石头很重,我搬不动。(Tảng đá này rất nặng, tôi không nhấc nổi.)
  • 2 河边的石头被水冲得很光滑。(Những hòn đá ven sông bị nước bào mòn rất nhẵn nhụi.)
  • 3 他的心像石头一样硬。(Trái tim anh ấy cứng như đá.)
  • 4 他用石头砸碎了窗户。(Anh ấy dùng đá đập vỡ cửa sổ.)
  • 5 这座山上有许多奇形怪状的石头。(Trên ngọn núi này có rất nhiều tảng đá có hình thù kỳ lạ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome