Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 石油

石油

shí yóu

HSK 6

Nghĩa

  • dầu mỏ
  • dầu hỏa

Định nghĩa

石油是一种天然的液态碳氢化合物,主要成分是各种烃类,是重要的能源和化工原料。

Dầu mỏ là một hợp chất hydrocarbon lỏng tự nhiên, thành phần chính là các loại hydrocarbon, là nguồn năng lượng và nguyên liệu hóa học quan trọng.

Cách dùng

石油通常指从地下开采出来的原油,也指经过加工的石油产品。常用于能源、工业、经济等领域。

Dầu mỏ thường chỉ dầu thô khai thác từ lòng đất, cũng chỉ các sản phẩm dầu đã qua chế biến. Thường dùng trong lĩnh vực năng lượng, công nghiệp, kinh tế.

Ví dụ

  • 1 石油是现代社会最重要的能源之一。 (Dầu mỏ là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất của xã hội hiện đại.)
  • 2 这个国家主要依靠出口石油来发展经济。 (Quốc gia này chủ yếu dựa vào xuất khẩu dầu mỏ để phát triển kinh tế.)
  • 3 石油价格波动对全球市场影响很大。 (Sự biến động giá dầu mỏ ảnh hưởng lớn đến thị trường toàn cầu.)
  • 4 开采石油需要先进的技术和设备。 (Khai thác dầu mỏ cần công nghệ và thiết bị tiên tiến.)
  • 5 石油化工产品广泛应用于日常生活中。 (Các sản phẩm hóa dầu được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.)
  • 6 我们必须减少对石油的依赖,发展可再生能源。 (Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ và phát triển năng lượng tái tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản