Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 矿

矿

kuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mỏ
  • quặng

Định nghĩa

矿产资源,或开采矿石的地方。也可指矿藏。

Tài nguyên khoáng sản, hoặc nơi khai thác quặng. Cũng có thể chỉ mỏ khoáng sản.

Cách dùng

常用来指含有金属或矿物的岩石,也可指开采这些岩石的场所。

Thường dùng để chỉ đá chứa kim loại hoặc khoáng vật, cũng có thể chỉ nơi khai thác các loại đá đó.

Ví dụ

  • 1 这座矿山有很多铁矿。 (Ngọn núi mỏ này có rất nhiều quặng sắt.)
  • 2 他在煤矿工作。 (Anh ấy làm việc ở mỏ than.)
  • 3 这个地区发现了新的矿藏。 (Khu vực này đã phát hiện ra mỏ khoáng sản mới.)
  • 4 矿工们正在地下开采矿石。 (Các công nhân mỏ đang khai thác quặng dưới lòng đất.)
  • 5 金矿是一种重要的矿产资源。 (Mỏ vàng là một loại tài nguyên khoáng sản quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome