Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 矿产

矿产

kuàng chǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoáng sản

Định nghĩa

指地下或地表蕴藏的、可供开采利用的天然矿物资源,如金属矿石、非金属矿石、煤炭、石油等。

Chỉ các tài nguyên khoáng vật tự nhiên nằm dưới lòng đất hoặc trên bề mặt, có thể khai thác và sử dụng, như quặng kim loại, quặng phi kim loại, than đá, dầu mỏ, v.v.

Cách dùng

矿产 是 一个 名词,通常 指 天然 的 矿物 资源,常 用于 地质、经济、工业 和 环境保护 等 领域。可以 说 “矿产资源”、“矿产开发”、“矿产储量” 等。

矿产 là danh từ, thường chỉ tài nguyên khoáng vật tự nhiên, thường dùng trong các lĩnh vực địa chất, kinh tế, công nghiệp và bảo vệ môi trường. Có thể nói “矿产资源” (tài nguyên khoáng sản), “矿产开发” (khai thác khoáng sản), “矿产储量” (trữ lượng khoáng sản), v.v.

Ví dụ

  • 1 这个地区的矿产资源非常丰富。 (Tài nguyên khoáng sản của khu vực này rất phong phú.)
  • 2 矿产开发必须注意环境保护。 (Khai thác khoáng sản phải chú ý đến bảo vệ môi trường.)
  • 3 中国是矿产种类比较齐全的国家之一。 (Trung Quốc là một trong những quốc gia có chủng loại khoáng sản khá đầy đủ.)
  • 4 该公司主要从事矿产勘探和开采业务。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh thăm dò và khai thác khoáng sản.)
  • 5 矿产资源的合理利用对经济发展至关重要。 (Việc sử dụng hợp lý tài nguyên khoáng sản rất quan trọng đối với phát triển kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome