矿泉水
kuàng quán shuǐ
Nghĩa
- nước khoáng
Định nghĩa
从地下深处自然涌出的或经人工揭露的、未受污染的地下矿水,含有一定量的矿物盐、微量元素或二氧化碳气体。
Nước khoáng tự nhiên từ sâu trong lòng đất phun lên hoặc được khai thác, chưa bị ô nhiễm, chứa một lượng muối khoáng, vi lượng hoặc khí CO2.
Cách dùng
矿泉水通常指瓶装饮用水,用于日常饮用、解渴、补充矿物质等。也可以用于烹饪或制作饮料。
Nước khoáng thường dùng để chỉ nước uống đóng chai, dùng hàng ngày để giải khát, bổ sung khoáng chất. Cũng có thể dùng trong nấu ăn hoặc pha chế đồ uống.
Ví dụ
- 1 夏天喝矿泉水,既解渴又补充矿物质。 (Mùa hè uống nước khoáng vừa giải khát vừa bổ sung khoáng chất.)
- 2 这瓶矿泉水是从法国进口的。 (Chai nước khoáng này nhập khẩu từ Pháp.)
- 3 运动后,喝一瓶矿泉水有助于恢复体力。 (Sau khi tập thể dục, uống một chai nước khoáng giúp phục hồi sức lực.)
- 4 煮饭时用矿泉水,米饭会更香。 (Khi nấu cơm dùng nước khoáng, cơm sẽ thơm hơn.)
- 5 便利店有各种品牌的矿泉水。 (Cửa hàng tiện lợi có nhiều loại nước khoáng các thương hiệu khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản