码
mǎ
Nghĩa
- mã
- cỡ (quần áo)
- thước Anh
Định nghĩa
码是一个多义词,主要指代码、密码、号码等符号系统;也可作量词,表示英美长度单位yard;还可作动词,表示堆叠、整理。
Mã là một từ đa nghĩa, chủ yếu chỉ hệ thống ký hiệu như mã, mật khẩu, số hiệu; cũng có thể làm lượng từ, chỉ đơn vị chiều dài Anh-Mỹ yard; cũng có thể làm động từ, nghĩa là xếp chồng, sắp xếp.
Cách dùng
“码”常作名词,意为代码、密码、编号;也可作量词,用于布匹等(1码=0.9144米);在口语中还可作动词,表示把东西整齐地堆放或排列。
“Mã” thường được dùng như danh từ, nghĩa là mã, mật khẩu, số hiệu; cũng có thể là lượng từ, dùng cho vải vóc (1 yard = 0,9144 mét); trong khẩu ngữ còn có thể là động từ, chỉ việc xếp đồ vật ngay ngắn.
Ví dụ
- 1 请输入验证码。 (Vui lòng nhập mã xác minh.)
- 2 这个软件有源代码。 (Phần mềm này có mã nguồn.)
- 3 密码一定要保护好。 (Phải bảo vệ mật khẩu cẩn thận.)
- 4 他买了两码布。 (Anh ấy mua hai yard vải.)
- 5 把书码整齐。 (Hãy xếp sách cho ngay ngắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.